Định mức chống thấm 2 thành phần: 1m² cần bao nhiêu kg?

dinh muc chong tham 2 thanh phan la bao nhieu
Admin19/10/2026

Nắm được định mức chống thấm 2 thành phần giúp chủ nhà và đơn vị thi công ước tính lượng vật liệu cần chuẩn bị, dự toán chi phí và hạn chế thiếu hụt trong quá trình thi công.

Vậy 1 m² cần bao nhiêu kg chống thấm 2 thành phần? Câu trả lời phụ thuộc vào định mức của từng sản phẩm, số lớp cần thi công và điều kiện bề mặt thực tế. Trong bài viết này, MINSANDO sẽ hướng dẫn cách xác định định mức tham khảo, tính tổng lượng vật liệu và quy đổi sang số bộ cần mua cho công trình.

Tại sao cần tính định mức chống thấm 2 thành phần

Trên bao bì các sản phẩm chống thấm 2 thành phần, bạn sẽ thấy thông tin hướng dẫn về định mức sử dụng từ nhà sản xuất. Thông số này sẽ giúp bạn: 

  • Dự toán lượng vật liệu cần dùng: Dựa vào diện tích thi công, định mức của sản phẩm và số lớp theo yêu cầu kỹ thuật để ước tính khối lượng cần chuẩn bị.
  • Kiểm soát chi phí: Từ lượng vật liệu dự kiến và giá bán theo bộ hoặc bao, bạn có thể tính chi phí vật tư ban đầu và chủ động ngân sách.
  • Theo dõi lượng dùng khi thi công: Đối chiếu lượng vật liệu đã sử dụng với diện tích thực tế để phát hiện tình trạng tiêu hao bất thường.
  • Hạn chế thiếu hụt và lãng phí: Dự toán hợp lý giúp chuẩn bị đủ vật tư, đồng thời giảm nguy cơ mua dư quá nhiều hoặc phải dừng thi công vì thiếu vật liệu.
tai sao can tinh dinh muc chong tham 2 thanh phan
Tính toán định mức chống thấm 2 thành phần để dự toán vật liệu, hạn chế lãng phí

Định mức chống thấm 2 thành phần chuẩn là bao nhiêu kg/m²

Định mức chống thấm 2 thành phần phụ thuộc vào công thức sản phẩm, yêu cầu về chiều dày lớp phủ và điều kiện sử dụng của từng hạng mục. Vì vậy, cần ưu tiên thông số do nhà sản xuất công bố trong tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng của sản phẩm cụ thể.

Điều kiện/hạng mục sử dụngĐịnh mức tham khảoLưu ý
Hạng mục thuộc nhóm ứng dụng thứ nhất theo TDS1,2–1,3 kg/m²/lớpKiểm tra số lớp và tổng lượng yêu cầu
Hạng mục thuộc nhóm ứng dụng thứ hai theo TDS2 kg/m²/lớpChỉ áp dụng đúng điều kiện được nhà sản xuất xác nhận

Định mức công bố là cơ sở để dự toán vật liệu, nhưng lượng sử dụng thực tế có thể thay đổi do tình trạng bề mặt nền, độ phẳng, thao tác thi công và hao hụt tại công trường. Khi lập dự toán, cần xác định đúng định mức của sản phẩm và tính thêm phần dự phòng phù hợp với điều kiện thi công thực tế.

Cách tính lượng chống thấm 2 thành phần cần sử dụng

Sau khi xác định được định mức chống thấm 2 thành phần, bạn dễ dàng tính tổng lượng vật tư cần sử dụng trên diện tích thi công là bao nhiêu. Công thức tính tổng lượng vật liệu:

M=Aqn

Trong đó:

  • M: tổng lượng vật liệu cần dùng (kg).
  • A: diện tích thi công (m²).
  • q: định mức cho một lớp (kg/m²/lớp).
  • n: số lớp thi công theo yêu cầu kỹ thuật.

Ví dụ, một công trình có diện tích cần chống thấm là 50 m². Giả sử sản phẩm có định mức 1,3 kg/m²/lớp và yêu cầu thi công 2 lớp.

Tổng lượng vật liệu dự kiến: 50 × 1,3 × 2 = 130 kg

Nếu sản phẩm đóng gói 25 kg/bộ, số bộ cần mua tối thiểu là: 130 ÷ 25 = 5,2 bộ

Do không thể mua 0,2 bộ theo quy cách đóng gói nguyên bộ, cần chuẩn bị tối thiểu 6 bộ, tương đương 150 kg vật liệu.

Phép tính trên chưa bao gồm phần dự phòng hao hụt. Lượng dự phòng nên được xác định theo điều kiện nền, phương pháp thi công và yêu cầu của công trình.

1 bộ chống thấm 2 thành phần làm được bao nhiêu m²?

Dựa vào định mức chống thấm 2 thành phần, bạn cũng nhanh chóng tính được diện tích thi công thực tế của 1 bộ chống thấm 2 thành phần theo công thức sau: 

A=Wqn

Trong đó:

  • A: diện tích thi công dự kiến (m²).
  • W: khối lượng vật liệu trong một bộ (kg).
  • q: định mức cho một lớp (kg/m²/lớp).
  • n: số lớp cần thi công.

Giả sử một bộ chống thấm 2 thành phần có tổng khối lượng 25 kg, định mức sử dụng là 1,3 kg/m²/lớp.

Nếu thi công 1 lớp: 25 ÷ 1,3 ≈ 19,2 m²

Nếu thi công 2 lớp: 25 ÷ (1,3 × 2) ≈ 9,6 m²

Như vậy, một bộ 25 kg có thể phủ khoảng 19,2 m² cho một lớp hoặc 9,6 m² cho hệ hai lớp, theo định mức giả định 1,3 kg/m²/lớp.

Đây là kết quả tính toán lý thuyết. Diện tích thực tế có thể thấp hơn do hao hụt, tình trạng bề mặt và điều kiện thi công. Số lớp áp dụng cần theo yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

>>> Xem thêm: 5 bước thi công chống thấm 2 thành phần chuẩn kỹ thuật

Yếu tố ảnh hưởng đến định mức chống thấm

Định mức chống thấm 2 thành phần không phải là một con số cố định. Định mức sử dụng thực tế có thể chênh lệch với thông số được nhà sản xuất công bố do bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như: 

  • Diện tích và độ phẳng bề mặt: Bề mặt càng lớn, càng lồi lõm thì càng cần lượng vật liệu lớn hơn để bù lại các vị trí bị chênh lệch. 
  • Độ hút nước của nền: Nếu nền hút nước nhanh thì lượng vật liệu sẽ tiêu hao nhanh hơn với nền thông thường, làm tăng định mức sử dụng thực tế. 
  • Chiều dày và số lượng lớp chống thấm: Chiều dày càng lớn thì lượng vật liệu thực tế càng nhiều. Nền thi công nhiều lớp thì tiêu hao vật liệu cũng nhanh hơn. 
  • Phương pháp và dụng cụ thi công: Có nhiều cách để thi công chống thấm 2 thành phần như thi công bằng chổi, con lăn, bay hoặc máy phun. Mỗi hình thức sẽ tạo ra mức tiêu hao khác nhau. 
  • Điều kiện thời tiết và môi trường, kỹ thuật thi công: Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến thời gian thi công, quá trình khô và kiểm soát lớp vật liệu. 
yeu to anh huong dinh muc chong tham 2 thanh phan
Định mức chống thấm 2 thành phần bị ảnh hưởng bởi diện tích thi công

>>> Xem thêm: Chống thấm khi xây nhà – 8 vị trí cần chú ý ngay từ thi công

Tóm lại, xác định đúng định mức chống thấm 2 thành phần là bước nền tảng để bạn dự toán lượng vật liệu cần dùng và kiểm soát chi phí. Định mức này được nhà sản xuất công bố nhưng có thể chênh lệch so với thi công thực tế do các yếu tố từ nền, phương pháp, kỹ thuật thi công,… Hy vọng rằng những thông tin tham khảo của Minsando trên đây có thể giúp bạn tính toán được định mức thực tế cần dùng, hạn chế lãng phí, hao hụt vật liệu trong quá trình hoàn thiện công trình. 

Chia sẻ ngay